Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 臲 - niết | 臲 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tự (+1 nét) (tự bản thân, kể từ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 33266

UTF-8: E887B2

UTF-32: 81F2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jit6

Định nghĩa tiếng Anh: jumpy; jittery; worried; to grasp

Pinyin: niè

Tiếng Nhật: ゲツ ゲチ

Tiếng Nhật (Kun): AYAUI

Tiếng Nhật (On): GETSU GECHI

Quan Thoại: niè

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tuỷ [ suǐ ]

9AC4, tổng 18 nét, bộ cốt 骨 (+9 nét)

Xem thêm:

cốt [ gǔ ]

9936, tổng 17 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: cốt đốt 飿,饳)

Xem thêm:

鬼譎
quỷ quyệt
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nữ Mạng