Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tự (+1 nét) (tự bản thân, kể từ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 33266

UTF-8: E887B2

UTF-32: 81F2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jit6

Định nghĩa tiếng Anh: jumpy; jittery; worried; to grasp

Pinyin: niè

Tiếng Nhật: ゲツ ゲチ

Tiếng Nhật (Kun): AYAUI

Tiếng Nhật (On): GETSU GECHI

Quan Thoại: niè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

9BA9, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Xem thêm:

sấu [ shòu ]

75E9, tổng 12 nét, bộ nạch 疒 (+7 nét)

Quảng Cáo

hat oc cho