Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 臹 - | 臹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: chí (+7 nét) (đến)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33273

UTF-8: E887B9

UTF-32: 81F9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau1

Pinyin: xiū

Tiếng Nhật: シュウ シュ

Tiếng Nhật (Kun): NARAU

Tiếng Nhật (On): SHUU SHU

Quan Thoại: xiū

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

toái [ suì ]

7815, tổng 9 nét, bộ thạch 石 (+4 nét)

Xem thêm:

mân [ méi , mín ]

7449, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: (một thứ đá đẹp như ngọc)

Xem thêm:

業主
nghiệp chủ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 9