Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 舎 - xá | 舎 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thiệt (+2 nét) (cái lưỡi)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33294

UTF-8: E8888E

UTF-32: 820E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: se3

Định nghĩa tiếng Anh: house, dwelling; dwell, reside

Tiếng Nhật: シャ セキ シャク いえ おく おる やどる

Tiếng Nhật (Kun): YADORU

Tiếng Nhật (On): SHA

Quan Thoại: shè

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

毽子
kiện tử

Xem thêm:

nhiếp, niếp [ niè ]

8E51, tổng 17 nét, bộ túc 足 (+10 nét)

Nghĩa: rón bước, đi nhẹ và nhanh

Xem thêm:

nhuế [ ruì , ruò ]

82AE, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nhỏ xíu ; 2. bến sông ; 3. nước Nhuế

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng