
Thông tin ký tự
Bộ: thiệt ⾆(+2 nét) (cái lưỡi)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 33294
UTF-8: E8888E
UTF-32: 820E
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Dụ lõi cây - (Cùlasàropama sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Đạo - (Magga-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khất thực - (乞食) | Nguyễn DuXem thêm: