Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thiệt (+2 nét) (cái lưỡi)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33294

UTF-8: E8888E

UTF-32: 820E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: se3

Định nghĩa tiếng Anh: house, dwelling; dwell, reside

Tiếng Nhật: シャ セキ シャク いえ おく おる やどる

Tiếng Nhật (Kun): YADORU

Tiếng Nhật (On): SHA

Quan Thoại: shè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

雲遊
vân du

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng