
Thông tin ký tự
Bộ: thiệt ⾆(+2 nét) (cái lưỡi)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 33294
UTF-8: E8888E
UTF-32: 820E
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chu hành tức sự - (舟行即事) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Rādha - (Rādha-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du