
Thông tin ký tự
Bộ: thiệt ⾆(+4 nét) (cái lưỡi)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 33296
UTF-8: E88890
UTF-32: 8210
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Nhập - (Okkantika-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khai quyển - (開卷) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 17: Sơ Phát Tâm Công Đức - () | Thích Ca Mâu Ni Phật