Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 舐 - thỉ | thị | để | 舐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thiệt (+4 nét) (cái lưỡi)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33296

UTF-8: E88890

UTF-32: 8210

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saai5

Định nghĩa tiếng Anh: lick with tongue

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shì

Tiếng Nhật: なめる ねぶる

Tiếng Nhật (Kun): NAMERU

Tiếng Nhật (On): SHI JI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: shì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

闡究
xiển cứu

Xem thêm:

維也納
duy dã nạp

Xem thêm:

di [ ]

4E41, tổng 1 nét, bộ triệt 丿 (+0 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tu vi