Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thiệt (+8 nét) (cái lưỡi)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 33300

UTF-8: E88894

UTF-32: 8214

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tim2

Định nghĩa tiếng Anh: lick with tongue; taste

Pinyin: tiǎn,tān

Tiếng Nhật: テン

Tiếng Nhật (Kun): NAMERU

Tiếng Nhật (On): TEN

Quan Thoại: tiǎn

Âm thời Đường: tèm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7220, tổng 22 nét, bộ hoả 火 (+18 nét)

Xem thêm:

以故
dĩ cố

Quảng Cáo

bán hạt óc chó