Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+7 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33348

UTF-8: E88984

UTF-32: 8244

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saau1

Định nghĩa tiếng Anh: stern of a vessel

Pinyin: shāo,shào

Tiếng Nhật: ソウ ショウ

Tiếng Nhật (Kun): TOMO

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Quan Thoại: shāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

[ ]

67BA, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Xem thêm:

nhuy [ ruí ]

8564, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: hoa nở rủ xuống

Xem thêm:

sáp, tháp, tráp [ chā ]

63F7, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cắm vào ; 2. gài, giắt ; 3. cài, tra ; 4. len vào, chen vào, nhúng vào

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary