Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+8 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 33356

UTF-8: E8898C

UTF-32: 824C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nim6

Định nghĩa tiếng Anh: to caulk

Pinyin: niàn,qiàn

Tiếng Nhật: デン ネン

Quan Thoại: niàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ư [ yú ]

6275, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Xem thêm:

hi, hy [ ]

7E65, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Xem thêm:

nguyên [ ]

908D, tổng 19 nét, bộ sước 辵 (+16 nét)

Quảng Cáo

khoan tường sài gòn