Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+8 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 33356

UTF-8: E8898C

UTF-32: 824C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nim6

Định nghĩa tiếng Anh: to caulk

Pinyin: niàn,qiàn

Tiếng Nhật: デン ネン

Quan Thoại: niàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

先知
tiên tri

Xem thêm:

ni, nỉ, nị [ nǐ ]

65CE, tổng 11 nét, bộ phương 方 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: ỷ nỉ 旎)

Xem thêm:

chương [ zhāng ]

9E9E, tổng 22 nét, bộ lộc 鹿 (+11 nét)

Nghĩa: con chương (giống con hươu)

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025