Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+9 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 33364

UTF-8: E88994

UTF-32: 8254

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou6

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) boat

Quan Thoại: dào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quái [ huá , kuài ]

72EF, tổng 9 nét, bộ khuyển 犬 (+6 nét)

Nghĩa: xảo trá, quỷ quyệt

Xem thêm:

nghịch [ nì , yì ]

9D82, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: (một giống chim bói cá)

Xem thêm:

chí [ ]

9A47, tổng 21 nét, bộ mã 馬 (+11 nét)

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích