Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cấn (+2 29 nét) (quẻ cấn (kinh dịch), dừng, bền cứng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33392

UTF-8: E889B0

UTF-32: 8270

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan1

Định nghĩa tiếng Anh: difficult, hard; distressing

Quan Thoại: jiān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

五雲
ngũ vân

Xem thêm:

đầu [ gǔ , tóu ]

9AB0, tổng 13 nét, bộ cốt 骨 (+4 nét)

Nghĩa: con xúc xắc

Quảng Cáo

kính quận 6