Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 艰 - gian | 艰 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cấn (+2 29 nét) (quẻ cấn (kinh dịch), dừng, bền cứng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33392

UTF-8: E889B0

UTF-32: 8270

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan1

Định nghĩa tiếng Anh: difficult, hard; distressing

Quan Thoại: jiān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

二惡英
nhị ác anh

Xem thêm:

永福
vĩnh phúc

Xem thêm:

繼接
kế tiếp
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

Vietnamese