Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 艶

艶

Thông tin ký tự

Bộ: sắc ⾊(+13 nét) (màu, dáng vẻ, nữ sắc)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 33398

UTF-8: E889B6

UTF-32: 8276

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim6

Định nghĩa tiếng Anh: beautiful, sexy, voluptuous

Tiếng Hàn (Hangul): 염:0N

Tiếng Nhật: エン つや なまめかしい

Tiếng Nhật (Kun): NAMAMEKASHII TSUYA

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEM

Quan Thoại: yàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ê, ý, ế [ yì ]

66C0, tổng 16 nét, bộ nhật 日 (+12 nét)

Nghĩa: trời râm, mặt trời khuất mây

Quảng Cáo

quà biếu việt nam