Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+3 nét) (cỏ)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 33417

UTF-8: E88A89

UTF-32: 8289

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gon1

Pinyin: gān,gǎn

Tiếng Nhật: カン

Tiếng Nhật (Kun): HATOMUGI

Tiếng Nhật (On): KAI KAN

Quan Thoại: gān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lạn [ làn ]

7224, tổng 24 nét, bộ hoả 火 (+20 nét)

Xem thêm:

聲音
thanh âm

Xem thêm:

chung [ zhōng ]

953A, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái chén uống rượu ; 2. tụ hợp lại ; 3. họ Chung

Quảng Cáo

lạc nhân