Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+3 nét) (cỏ)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 33425

UTF-8: E88A91

UTF-32: 8291

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei2

Định nghĩa tiếng Anh: white millet

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): CHISA

Tiếng Nhật (On): KI GI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

vi, vy [ wéi ]

95C8, tổng 17 nét, bộ môn 門 (+9 nét)

Nghĩa: cửa ngách trong cung

Xem thêm:

phả [ pǒ ]

7B38, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: phả la 籮,箩)

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê