Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 邛 - cung | cùng | 邛 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+3 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 37019

UTF-8: E9829B

UTF-32: 909B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kung4

Định nghĩa tiếng Anh: in distress; a mound

Pinyin: qióng

Tiếng Nhật: キョウ

Tiếng Nhật (On): KYOU GU

Tiếng Hàn (Latinh): KONG

Quan Thoại: qióng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bái, phái [ ]

4F02, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Xem thêm:

la [ luō , luó ]

7F85, tổng 19 nét, bộ võng 网 (+14 nét)

Nghĩa: 1. vải lụa ; 2. cái lưới ; 3. bày biện

Xem thêm:

眨眼
trát nhãn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nam Mạng