Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+4 nét) (cỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33443

UTF-8: E88AA3

UTF-32: 82A3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fau4

Định nghĩa tiếng Anh: medicinal plant

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,fǒu,

Tiếng Nhật: フウ

Tiếng Nhật (Kun): SAKAN

Tiếng Nhật (On): FUU BU FU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại:

Tiếng Việt: búp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ấp [ yì ]

88DB, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+7 nét)

Nghĩa: 1. áo kép lót hoa ; 2. buộc, thắt ; 3. thấm

Xem thêm:

故殺
cố sát

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 4