Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+4 nét) (cỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33447

UTF-8: E88AA7

UTF-32: 82A7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi6

Định nghĩa tiếng Anh: chestnut oak

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhù,

Tiếng Nhật: ジョ チョ ショ とちのき どんぐり みくり

Tiếng Nhật (Kun): MIKURI

Tiếng Nhật (On): CHO SHO JO YO

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lưu, thiện, đà [ liú , shàn , tuó ]

9C53, tổng 23 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Nghĩa: con lươn

Xem thêm:

夢遺
mộng di

Xem thêm:

kì, kỳ [ qí ]

5C90, tổng 7 nét, bộ sơn 山 (+4 nét)

Nghĩa: 1. kỳ ; 2. đường rẽ

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang đông y