Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 花面
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sính [ chěng , yíng ]

901E, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: 1. sướng ; 2. tỏ ra, tỏ vẻ

Xem thêm:

mạc, mịch [ mì ]

5E42, tổng 12 nét, bộ mịch 冖 (+10 nét), cân 巾 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái màn căng ở trên, cái bạt ; 2. cái khăn phủ đồ ; 3. cái mạng che mặt

Xem thêm:

kiền [ qián ]

8654, tổng 10 nét, bộ hô 虍 (+4 nét)

Nghĩa: bền chặt

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng