Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 花面
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

luật, lô, soát, suý, suất [ l , lù , luè , shuài ]

7387, tổng 11 nét, bộ huyền 玄 (+6 nét)

Nghĩa: 1. noi theo ; 2. quản lãnh

Xem thêm:

鄙野
bỉ dã

Xem thêm:

giám [ jiàn ]

9452, tổng 22 nét, bộ kim 金 (+14 nét)

Nghĩa: cái gương soi bằng đồng

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng