Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 苗條
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

vĩ, vị [ wěi ]

85B3, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cỏ ; 2. họ Vĩ

Xem thêm:

lữ [ l , lǔ ]

4FB6, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: bạn bè

Xem thêm:

hàng, hành, hãng, hạng, hạnh [ háng , hàng , héng , xíng , xìng ]

884C, tổng 6 nét, bộ hành 行 (+0 nét)

Nghĩa: hàng, dòng; 1. đi ; 2. làm ; 3. hàng, dãy; thứ hạng; đức hạnh

Quảng Cáo

nhôm kính sài gòn