Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 迿

迿

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+6 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 36863

UTF-8: E8BFBF

UTF-32: 8FFF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon6

Định nghĩa tiếng Anh: to be the first to begin a quarrel

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: xùn

Tiếng Nhật: シュン ジュン ケン

Quan Thoại: xùn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chi [ zhī ]

5DF5, tổng 7 nét, bộ kỷ 己 (+4 nét)

Nghĩa: cái chén

Xem thêm:

âu [ òu ]

616A, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: giận, bực tức

Quảng Cáo

blogger