Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33506

UTF-8: E88BA2

UTF-32: 82E2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji5

Định nghĩa tiếng Anh: barley; Coix agrestis

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KUSA

Tiếng Nhật (On): I SHI WA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

[ ]

574D, tổng nét, bộ

Xem thêm:

nhung [ róng ]

7FA2, tổng 12 nét, bộ dương 羊 (+6 nét)

Nghĩa: nhung, bằng lông thú

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nam Mạng