Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 英吉利海峽
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hiến, ta [ ]

6878, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Xem thêm:

擦寫
sát tả

Xem thêm:

hồ, khổn [ hú , kǔn ]

58FC, tổng 13 nét, bộ sĩ 士 (+10 nét)

Nghĩa: hành lang; cách đi đứng ở trong cung

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary