Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33544

UTF-8: E88C88

UTF-32: 8308

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Định nghĩa tiếng Anh: comfrey; a plant yielding a purple dye

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,,chái

Tiếng Nhật: サイ ジャ ぜんまい むらさき

Tiếng Nhật (Kun): MURASAKI

Tiếng Nhật (On): SHI JI SAI JU

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

hộ, khổ [ hù , kǔ ]

695B, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: cây hộ (dùng làm tên bắn); đồ đạc xấu xí, đồ hỏng

Xem thêm:

giác, giáo [ jiào , jué ]

899A, tổng 12 nét, bộ kiến 見 (+5 nét)

Quảng Cáo

hạt kê nếp