Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33555

UTF-8: E88C93

UTF-32: 8313

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyut3

Định nghĩa tiếng Anh: coarse mat; store grain in production silo

Pinyin: xué

Quan Thoại: xué

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiễn [ jiǎn ]

526A, tổng 11 nét, bộ đao 刀 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cắt đứt ; 2. cái kéo

Xem thêm:

[ ]

5498, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Quảng Cáo

bán lạc ngon