Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 茖

茖

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33558

UTF-8: E88C96

UTF-32: 8316

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaak3

Định nghĩa tiếng Anh: Allium victorialis, Alpine leek

Pinyin: gé,luò

Tiếng Nhật: カク

Tiếng Nhật (Kun): YAMANIRA

Tiếng Nhật (On): KAKU

Quan Thoại: gé

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

耍子
sá tử

Xem thêm:

sậu [ ]

99CE, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Xem thêm:

mạt [ mā , mǒ , mò ]

62B9, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bôi, xoa ; 2. trát ; 3. vòng qua