Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 茗

茗

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33559

UTF-8: E88C97

UTF-32: 8317

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: meng5

Định nghĩa tiếng Anh: tea; tea plant

Tiếng Hàn (Hangul): 명:0N

Pinyin: míng

Tiếng Nhật: ミョウ メイ ベイ ちゃ

Tiếng Nhật (Kun): CHA

Tiếng Nhật (On): MEI BEI MYOU

Tiếng Hàn (Latinh): MYENG

Quan Thoại: míng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Nạp muộn - (納悶) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mang [ ]

91EF, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Xem thêm:

[ ]

59F4, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Xem thêm:

huyên [ xuān ]

8AFC, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: 1. quên ; 2. lừa dối

Quảng Cáo

làm chả giò