Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 茗 - minh | mính | 茗 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33559

UTF-8: E88C97

UTF-32: 8317

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: meng5

Định nghĩa tiếng Anh: tea; tea plant

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: míng

Tiếng Nhật: ミョウ メイ ベイ ちゃ

Tiếng Nhật (Kun): CHA

Tiếng Nhật (On): MEI BEI MYOU

Tiếng Hàn (Latinh): MYENG

Quan Thoại: míng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khoáng, quáng [ kuàng ]

77FF, tổng 8 nét, bộ thạch 石 (+3 nét)

Nghĩa: quặng, khoáng sản

Xem thêm:

[ ]

63B9, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Xem thêm:

悟道詩集
ngộ đạo thi tập
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt óc chó mỹ