Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33585

UTF-8: E88CB1

UTF-32: 8331

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu1

Định nghĩa tiếng Anh: dogwood

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhū

Tiếng Nhật: シュ

Tiếng Nhật (Kun): GUMI

Tiếng Nhật (On): SHU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: zhū

Âm thời Đường: zhio

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

中华
trung hoa

Xem thêm:

[ ]

8EDE, tổng 11 nét, bộ xa 車 (+4 nét)

Xem thêm:

cần, kì, kỳ [ qí ]

913F, tổng 17 nét, bộ ấp 邑 (+15 nét)

Quảng Cáo

Vietnamese