Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 茶眉
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tán [ zàn ]

9961, tổng 27 nét, bộ thực 食 (+19 nét)

Nghĩa: 1. cơm chan nước canh ; 2. lẫn lộn, lộn xộn

Xem thêm:

[ ]

8E8E, tổng 21 nét, bộ túc 足 (+14 nét)

Xem thêm:

âm [ ]

567E, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 (+14 nét)

Quảng Cáo

trạng quỷnh