Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33614

UTF-8: E88D8E

UTF-32: 834E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Pinyin: chí

Tiếng Nhật: ジチ チツ テツ デチ

Tiếng Nhật (On): CHI JI CHITSU JICHI TETSU DECHI

Quan Thoại: chí

Tiếng Việt: chuối

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bài [ pái ]

7BFA, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Nghĩa: cái bè bằng tre

Mời xem:

xem tử vi năm 2026