Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33621

UTF-8: E88D95

UTF-32: 8355

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gan1

Tiếng Nhật: キン

Tiếng Nhật (Kun): HONE

Tiếng Nhật (On): KIN

Quan Thoại: jīn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu đề - (偶題) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngung [ yú ]

9685, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đất ngoài ven ; 2. cạnh góc

Xem thêm:

thoả, đoạ [ duǒ , tuǒ ]

6A62, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: dài nhọn, hình bầu dục, hình êlíp

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng