
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+6 nét) (cỏ)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 33621
UTF-8: E88D95
UTF-32: 8355
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du