Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33628

UTF-8: E88D9C

UTF-32: 835C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat1

Định nghĩa tiếng Anh: species of bean; Piper longum

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quyệt [ jué ]

8C32, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Nghĩa: lừa lọc, quỷ quyệt

Xem thêm:

quyên [ juān ]

5A1F, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Nghĩa: xinh đẹp

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn