Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33651

UTF-8: E88DB3

UTF-32: 8373

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dau6

Định nghĩa tiếng Anh: beans, peas; bean-shaped

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dòu

Tiếng Nhật: トウ まめ

Tiếng Nhật (Kun): MAME

Tiếng Nhật (On): TOU ZU

Tiếng Hàn (Latinh): TWU

Quan Thoại: dòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

寒士
hàn sĩ

Xem thêm:

cáp, hiệp, tiệp [ jiā , xiá , xié ]

633E, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cắp, xách, xốc, gắp ; 2. cậy, nhờ, dựa vào ; 3. cái đũa

Quảng Cáo

đặc sản tphcm