Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 荸

荸

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33656

UTF-8: E88DB8

UTF-32: 8378

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: but6

Định nghĩa tiếng Anh: water chestnut

Pinyin: bí

Tiếng Nhật: ホツ ボチ

Tiếng Nhật (On): HOTSU BOCHI

Quan Thoại: bí

Tiếng Việt: mụt

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhược [ ruò ]

5F31, tổng 10 nét, bộ cung 弓 (+7 nét)

Nghĩa: 1. yếu, kém ; 2. trẻ ; 3. gần, suýt soát

Xem thêm:

hi, huy, hí, hô, hý [ hū , huī , xī , xì ]

6232, tổng 17 nét, bộ qua 戈 (+13 nét)

Nghĩa: 1. đùa nghịch ; 2. tuồng, kịch, xiếc

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10