Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 砉

砉

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+4 nét) (đá)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30729

UTF-8: E7A089

UTF-32: 7809

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waak6

Định nghĩa tiếng Anh: the sound of flaying, separating skin and bone; the sound of flying quickly, whooshing

Pinyin: xū,huā

Tiếng Nhật: カク ケキ ギャク キャク

Tiếng Nhật (On): KEKI KYAKU KAKU WAKU

Quan Thoại: huā huò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

manh [ ]

8420, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Xem thêm:

dong, dung, thung [ yōng , yóng ]

6175, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: lười, biếng

Mời xem:

Lịch vạn niên excel