Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 砉 - hoạch | 砉 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+4 nét) (đá)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30729

UTF-8: E7A089

UTF-32: 7809

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waak6

Định nghĩa tiếng Anh: the sound of flaying, separating skin and bone; the sound of flying quickly, whooshing

Pinyin: ,huā

Tiếng Nhật: カク ケキ ギャク キャク

Tiếng Nhật (On): KEKI KYAKU KAKU WAKU

Quan Thoại: huā huò

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

[ ]

5597, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Xem thêm:

khách [ ké , kè ]

63E2, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: chặn lại, ngăn lại, ngăn chặn

Xem thêm:

雁堂
nhạn đường
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh ram