Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+4 nét) (đá)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30729

UTF-8: E7A089

UTF-32: 7809

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waak6

Định nghĩa tiếng Anh: the sound of flaying, separating skin and bone; the sound of flying quickly, whooshing

Pinyin: ,huā

Tiếng Nhật: カク ケキ ギャク キャク

Tiếng Nhật (On): KEKI KYAKU KAKU WAKU

Quan Thoại: huā huò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cương [ ]

58C3, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10