
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+7 nét) (cỏ)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 33658
UTF-8: E88DBA
UTF-32: 837A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tặng nhân - (贈人) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ hành - (夜行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 39: Nhập Pháp Giới - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: