Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33724

UTF-8: E88EBC

UTF-32: 83BC

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon4

Định nghĩa tiếng Anh: an edible water plant-brasenia

Quan Thoại: chún

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ chú ]

84AD, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: nuôi (trâu, ngựa) bằng cỏ

Xem thêm:

nhiếp [ shè , zhé ]

6151, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: 1. sợ oai, sợ uy ; 2. uy hiếp

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng