
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+8 nét) (cỏ)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 33727
UTF-8: E88EBF
UTF-32: 83BF
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: