Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33737

UTF-8: E88F89

UTF-32: 83C9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk6

Định nghĩa tiếng Anh: the green bamboo; greenish bamboo

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: リョク ロク

Tiếng Nhật (Kun): KARIYASU

Tiếng Nhật (On): RYOKU ROKU

Tiếng Hàn (Latinh): LOK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: liok

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6BDD, tổng 7 nét, bộ mao 毛 (+3 nét)

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng