Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 菌 - khuẩn | 菌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33740

UTF-8: E88F8C

UTF-32: 83CC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwan2

Định nghĩa tiếng Anh: mushroom; germ, microbe

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jùn,jūn

Tiếng Nhật: キン ケン きのこ

Tiếng Nhật (Kun): KINOKO

Tiếng Nhật (On): KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KYUN

Quan Thoại: jūn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bậu, bộ [ bù ]

7BF0, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: cái giỏ tre

Xem thêm:

hặc [ hé ]

52BE, tổng 8 nét, bộ lực 力 (+6 nét)

Nghĩa: hạch tội

Xem thêm:

意而
ý nhi
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 3