Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 菌

菌

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33740

UTF-8: E88F8C

UTF-32: 83CC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwan2

Định nghĩa tiếng Anh: mushroom; germ, microbe

Tiếng Hàn (Hangul): 균:0E

Pinyin: jùn,jūn

Tiếng Nhật: キン ケン きのこ

Tiếng Nhật (Kun): KINOKO

Tiếng Nhật (On): KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KYUN

Quan Thoại: jūn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đạc [ dù ]

55A5, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Xem thêm:

hàn [ hán ]

97D3, tổng 17 nét, bộ vi 韋 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nước Hàn ; 2. Triều Tiên

Xem thêm:

nhuyễn [ ]

611E, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Quảng Cáo

tu vi