Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33744

UTF-8: E88F90

UTF-32: 83D0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: duk6

Định nghĩa tiếng Anh: a thicket

Pinyin:

Tiếng Nhật: ホク ボク

Tiếng Nhật (Kun): WAZURAHASHII

Tiếng Nhật (On): HOKU BOKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

60B9, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

89F2, tổng 17 nét, bộ giác 角 (+10 nét)

Xem thêm:

豔歌
diễm ca

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng