Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 菠菜
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyết [ jué ]

73A6, tổng 8 nét, bộ ngọc 玉 (+4 nét)

Nghĩa: ngọc đeo

Xem thêm:

phủ [ fǔ ]

65A7, tổng 8 nét, bộ cân 斤 (+4 nét)

Nghĩa: cái rìu, cái búa

Xem thêm:

điêu [ diāo ]

51CB, tổng 10 nét, bộ băng 冫 (+8 nét)

Nghĩa: tàn rạc, héo rụng

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa