
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+8 nét) (cỏ)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 33774
UTF-8: E88FAE
UTF-32: 83EE
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 4 - (夢得採蓮其四) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngọ - (午) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tệ-túc - (Pàyàsi sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: