Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33774

UTF-8: E88FAE

UTF-32: 83EE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gang1

Pinyin: gēng

Tiếng Nhật: コウ キョウ

Quan Thoại: gēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tuỳ, đoạ [ duò , suí , tuō , tuǒ ]

968B, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Nghĩa: đời nhà Tuỳ (Trung Quốc)

Xem thêm:

忘记
vong ký

Xem thêm:

trần, trận [ chén , zhèn ]

9648, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 (+5 nét)

Nghĩa: 1. xếp đặt, bày biện ; 2. cũ kỹ, lâu năm ; 3. họ Trần

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng