Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 菰

菰

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33776

UTF-8: E88FB0

UTF-32: 83F0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu1

Định nghĩa tiếng Anh: wild rice; Zizania latifolia

Tiếng Hàn (Hangul): 고:0N

Pinyin: gū

Tiếng Nhật: コ ク こも

Tiếng Nhật (Kun): MAKOMO

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: gū

Âm thời Đường: go

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trúc lộ phu - (築路夫) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9344, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng