Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33777

UTF-8: E88FB1

UTF-32: 83F1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: water-chestnut, water caltrop

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin: líng

Tiếng Nhật: リョウ ひし

Tiếng Nhật (Kun): HISHI

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LUNG

Quan Thoại: líng

Âm thời Đường: *liəng

Tiếng Việt: lăng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

999B, tổng 14 nét, bộ hương 香 (+5 nét)

Xem thêm:

di [ yí ]

9890, tổng 13 nét, bộ hiệt 頁 (+7 nét)

Nghĩa: 1. môi, má ; 2. nuôi nấng, nuôi dưỡng ; 3. họ Di

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ