Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 菸

菸

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33784

UTF-8: E88FB8

UTF-32: 83F8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin1

Định nghĩa tiếng Anh: to fade; withered or dried leaves; (same as 烟 煙) tobacco

Pinyin: yū,yù,yān

Tiếng Nhật: エン オ ヨ しおれる たばこ

Tiếng Nhật (On): EN YO ON

Quan Thoại: yān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giá, giạ, hạ [ jiǎ , xià ]

590F, tổng 10 nét, bộ tuy 夊 (+7 nét)

Nghĩa: 1. mùa hè ; 2. đời nhà Hạ (Trung Quốc)

Xem thêm:

dật [ ]

6D42, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nam Mạng