Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33811

UTF-8: E89093

UTF-32: 8413

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Pinyin:

Tiếng Nhật: ケン かや

Tiếng Nhật (On): GI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quynh, quýnh [ jiǒng ]

7D45, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: mặc lồng ra ngoài

Xem thêm:

truỳ, đôi [ chuí ]

6425, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: đánh (trống)

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng