Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 萜

萜

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33820

UTF-8: E8909C

UTF-32: 841C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tip3

Định nghĩa tiếng Anh: terpene

Pinyin: tiē

Quan Thoại: tiē

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tật [ jí ]

75BE, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: bệnh tật

Xem thêm:

蛇蠍
xà yết

Xem thêm:

sạn, sản [ chǎn ]

93DF, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cái nạo bằng sắt, cái xẻng ; 2. gọt, nạo, xúc, xới

Quảng Cáo

kính quận 11