Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 萨

萨

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33832

UTF-8: E890A8

UTF-32: 8428

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saat3

Định nghĩa tiếng Anh: Buddhist gods or immortals

Quan Thoại: sà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tương [ xiāng ]

7F03, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: lụa vàng phơn phớt

Xem thêm:

lận [ lìn ]

8E8F, tổng 21 nét, bộ túc 足 (+14 nét)

Nghĩa: giẫm nát, phá huỷ

Xem thêm:

差訛
sai ngoa

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng