Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33834

UTF-8: E890AA

UTF-32: 842A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fo1

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): KUWA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tập [ ]

9A3D, tổng 21 nét, bộ mã 馬 (+11 nét)

Xem thêm:

yêu, yểu [ wāi , wò , yāo , yǎo ]

592D, tổng 4 nét, bộ đại 大 (+1 nét)

Nghĩa: 1. rờn rờn, mơn mởn ; 2. tai vạ; chết non

Quảng Cáo

blog tử vi