Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 腰扇
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dương, dượng, dạng [ yáng , yàng ]

716C, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: nấu chảy

Xem thêm:

bích [ bì ]

58C1, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Nghĩa: 1. bức tường, bức vách, thành ; 2. dựng đứng, thẳng đứng ; 3. sao Bích (một trong Nhị thập bát tú)

Xem thêm:

tái, tại, tải [ dài , zāi , zǎi , zài , zī ]

8F09, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Nghĩa: 1. năm ; 2. tuổi; chở đồ, nâng

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nam Mạng