
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+9 nét) (cỏ)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 33877
UTF-8: E89195
UTF-32: 8455
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bhaddàli - (Bhaddàli sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tỉ Can mộ - (比干墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phân biệt về Sự thật - (Saccavibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: