Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 葪 - kế | 葪 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33898

UTF-8: E891AA

UTF-32: 846A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gai3

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin:

Tiếng Nhật: ケイ カイ あざみ

Tiếng Nhật (Kun): SAKU TOGE

Tiếng Nhật (On): KEI KI KAI KE

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

dương [ yáng ]

694A, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: cây dương liễu

Xem thêm:

vẫn [ yǔn ]

9723, tổng 18 nét, bộ vũ 雨 (+10 nét)

Nghĩa: 1. mưa rơi lúc sấm nổ ; 2. rơi, rơi xuống ; 3. chết

Xem thêm:

哨兵
tiêu binh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mì vắt