Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33898

UTF-8: E891AA

UTF-32: 846A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gai3

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin:

Tiếng Nhật: ケイ カイ あざみ

Tiếng Nhật (Kun): SAKU TOGE

Tiếng Nhật (On): KEI KI KAI KE

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phi [ pī ]

72D3, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: phi xương 猖)

Xem thêm:

hoa, hoá [ huā , huá , Huà ]

534E, tổng 6 nét, bộ thập 十 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đẹp ; 2. quầng trăng, quầng mặt trời ; 3. người Trung Quốc

Quảng Cáo

bí quyết làm chả giò ngon